🖼️ Thư viện 4 góc ảnh Y tế

Tổng hợp bộ 4 góc ảnh chuẩn Y khoa của toàn bộ hồ sơ — nhãn góc thay đổi theo dịch vụ đăng ký của từng bệnh nhân.

NAM4/4 góc
Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

áà4/4 góc
Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

áầ4/4 góc
Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

DFH4/4 góc
Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

piphi4/4 góc
Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

afa4/4 góc
Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

jfgj4/4 góc
Góc 1

Góc 1

Góc 2

Góc 2

Góc 3

Góc 3

Góc 4

Góc 4

fáà4/4 góc
Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

dfgdfg4/4 góc
Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

NFGHNGFNFGN4/4 góc
Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

tét4/4 góc
Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

DFH4/4 góc
Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

FSẦ4/4 góc
Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

áà4/4 góc
Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

fasfas4/4 góc
Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

sdasd4/4 góc
Chính diện Thân trên (0°)

Chính diện Thân trên (0°)

Nghiêng 45° Thân trên

Nghiêng 45° Thân trên

Nghiêng 90° (Góc Ngang Body)

Nghiêng 90° (Góc Ngang Body)

Cúi 45° từ trên xuống

Cúi 45° từ trên xuống

gdsgdsg4/4 góc
Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

Góc 1

Góc 1

Góc 2

Góc 2

Góc 3

Góc 3

Góc 4

Góc 4

fasfasf4/4 góc
Góc 1

Góc 1

Góc 2

Góc 2

Góc 3

Góc 3

Góc 4

Góc 4

VAN TRUONG4/4 góc
Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

FSẦ4/4 góc
Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

FẦ4/4 góc
Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

GDGDGDFG4/4 góc
Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

CXZCZXC4/4 góc
Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

FSÁÀ4/4 góc
Chính diện Thân trên (0°)

Chính diện Thân trên (0°)

Nghiêng 45° Thân trên

Nghiêng 45° Thân trên

Nghiêng 90° (Góc Ngang Body)

Nghiêng 90° (Góc Ngang Body)

Cúi 45° từ trên xuống

Cúi 45° từ trên xuống

Chính diện (0°)

Chính diện (0°)

Nghiêng 45°

Nghiêng 45°

Nghiêng 90° (Ngang)

Nghiêng 90° (Ngang)

Dưới lên (Base View)

Dưới lên (Base View)

NFGHNGFNFGN2/4 góc
Trống

Chính diện (0°)

Trống

Nghiêng 45°

Trống

Nghiêng 90° (Ngang)

Trống

Dưới lên (Base View)

FSẦ8/4 góc
Trống

Chính diện (0°)

Trống

Nghiêng 45°

Trống

Nghiêng 90° (Ngang)

Trống

Dưới lên (Base View)

Trống

Chính diện (0°)

Trống

Nghiêng 45°

Trống

Nghiêng 90° (Ngang)

Trống

Dưới lên (Base View)